失群之鸟 thất quần chi điểu Hán Việt: thất quần chi điểu Tổng quan Chim lạc đàn Cấu tạo: 失 (thất) + 群 (quần) + 之 (chi) + 鸟 (điểu)Hán Việtthất quần chi điểuCấu tạo失 + 群 + 之 + 鸟 · thất + quần + chi + điểu nghĩa thành phần: thất + quần + chi + điểu Nghĩa ViệtCihui Chim lạc đàn