失蠟鑄造 thất lạp chú tạo Hán Việt: thất lạp chú tạo Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 蠟 (lạp) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Hán Việtthất lạp chú tạoCấu tạo失 + 蠟 + 鑄 + 造 · thất + lạp + chú + tạo nghĩa thành phần: thất + lạp + chú + tạo Nghĩa EngCihui 失蠟鑄造 hīlà zhùzào v.p. lost-wax casting; dewaxing casting