失血致死 thất huyết trí tử Hán Việt: thất huyết trí tử Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 血 (huyết) + 致 (trí) + 死 (tử)Hán Việtthất huyết trí tửCấu tạo失 + 血 + 致 + 死 · thất + huyết + trí + tử nghĩa thành phần: thất + huyết + trí + tử Nghĩa EngCihui 失血致死 hīxuèzhìsǐ f.e. bleed to death