失諸交臂

shī zhū jiāo bì thất chư giao tí

Hán Việt: thất chư giao tí · Pinyin: shī zhū jiāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chư) + (giao) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錯失良機。參見「交臂失之」條。如:「良好的姻緣要好好把握,千萬不要失諸交臂。」