失諸交臂 shī zhū jiāo bì · thất chư giao tí Hán Việt: thất chư giao tí · Pinyin: shī zhū jiāo bì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 諸 (chư) + 交 (giao) + 臂 (tí)Pinyinshī zhū jiāo bìHán Việtthất chư giao tíCấu tạo失 + 諸 + 交 + 臂 · thất + chư + giao + tí nghĩa thành phần: thất + chư + giao + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錯失良機。參見「交臂失之」條。如:「良好的姻緣要好好把握,千萬不要失諸交臂。」