失誤分析 thất ngộ phân tích Hán Việt: thất ngộ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtthất ngộ phân tíchCấu tạo失 + 誤 + 分 + 析 · thất + ngộ + phân + tích nghĩa thành phần: thất + ngộ + phân + tích Nghĩa EngCihui 失誤分析 hīwù fēnxi n. <lg.> miscue analysis