失諸交臂 shī zhū jiāo bì · thất chư giao tí Hán Việt: thất chư giao tí · Pinyin: shī zhū jiāo bì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 諸 (chư) + 交 (giao) + 臂 (tí)Pinyinshī zhū jiāo bìHán Việtthất chư giao tíCấu tạo失 + 諸 + 交 + 臂 · thất + chư + giao + tí nghĩa thành phần: thất + chư + giao + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指当面错过机会。Tân Hoa Tự Điển 1.见"失之交臂"。