失讀症的 thất độc chứng đích Hán Việt: thất độc chứng đích Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 讀 (độc) + 症 (chứng) + 的 (đích)Hán Việtthất độc chứng đíchCấu tạo失 + 讀 + 症 + 的 · thất + độc + chứng + đích nghĩa thành phần: thất + độc + chứng + đích Nghĩa EngCihui word-blind