失读症的

thất độc chứng đích

Hán Việt: thất độc chứng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 讀 (độc) + 症 (chứng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mù chữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi word-blind

Eng

  • Cihui word-blind

Từ liên quan

Gần nghĩa

失读症