失败主义 失败主义
Pinyin: shībàizhǔyì
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 败 (bại) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa) + + 失 (thất) + 败 (bại) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui defeatism
Pinyin: shībàizhǔyì
Cấu tạo: 失 (thất) + 败 (bại) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa) + + 失 (thất) + 败 (bại) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa)