失足落水

shī zú luò shuǐ thất túc lạc thủy

Hán Việt: thất túc lạc thủy · Pinyin: shī zú luò shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (túc) + (lạc) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚一滑跌入水中。比喻受诱骗而犯下严重错误,以至行为堕落。