失足青年 thất túc thanh niên Hán Việt: thất túc thanh niên Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 足 (túc) + 青 (thanh) + 年 (niên)Hán Việtthất túc thanh niênCấu tạo失 + 足 + 青 + 年 · thất + túc + thanh + niên nghĩa thành phần: thất + túc + thanh + niên Nghĩa EngCihui 失足青年 hīzú qīngnián n. 1. youth who took a wrong step in life 2. juvenile delinquent