失踪人员

thất tung nhân viên

Hán Việt: thất tung nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mất tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi missing person

Eng

  • Cihui missing person

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 失踪的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质