失踪现场

shī zōng xiàn chǎngthất tung hiện tràng

Hán Việt: thất tung hiện tràng · Pinyin: shī zōng xiàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 現 (hiện) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện trường mất tích

Đức

  • Handedict Without a Trace - Spurlos verschwunden (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 失踪的 · 现场会