失蹤現場 shī zōng xiàn chǎng · thất tung hiện tràng Hán Việt: thất tung hiện tràng · Pinyin: shī zōng xiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Pinyinshī zōng xiàn chǎngHán Việtthất tung hiện tràngCấu tạo失 + 蹤 + 現 + 場 · thất + tung + hiện + tràng nghĩa thành phần: thất + tung + hiện + tràng