失踪的人

shīzōng de rénthất tung đích nhân

Hán Việt: thất tung đích nhân · Pinyin: shīzōng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui missing person
  • Tần suất từ missing person

Từ liên quan

Gần nghĩa

失踪的 · 失踪人员 · 失踪现场 · 失踪者