失身匪人

shī shēn fěi rén thất thân phỉ nhân

Hán Việt: thất thân phỉ nhân · Pinyin: shī shēn fěi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thân) + (phỉ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失身:丧失自身应坚持的节操;匪人:指品行不正的人。指丧失节操而依附于邪恶的人。也指女子失节于品质恶劣的人。