失速滑翔 thất tốc hoạt tường Hán Việt: thất tốc hoạt tường Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 速 (tốc) + 滑 (hoạt) + 翔 (tường)Hán Việtthất tốc hoạt tườngCấu tạo失 + 速 + 滑 + 翔 · thất + tốc + hoạt + tường nghĩa thành phần: thất + tốc + hoạt + tường Nghĩa EngCihui 失速滑翔 hīsù huáxiáng n. stalled glide (of airplanes)