失運動能 thất vận động năng Hán Việt: thất vận động năng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 運 (vận) + 動 (động) + 能 (năng)Hán Việtthất vận động năngCấu tạo失 + 運 + 動 + 能 · thất + vận + động + năng nghĩa thành phần: thất + vận + động + năng Nghĩa EngCihui akinesis