失馬亡羊

shī mǎ wáng yáng thất mã vong dương

Hán Việt: thất mã vong dương · Pinyin: shī mǎ wáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (mã) + (vong) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失馬,走失了馬。參見「塞翁失馬」條。亡羊,丟失了羊。參見「亡羊補牢」條。失馬亡羊比喻福禍得失時常互轉,不能以一時論定。明.單本《蕉帕記》第三六齣:「耳不聞斬蛇逐鹿,口不言失馬亡羊,一任他桑田變海,海變桑田。」

Eng

  • Cihui 失馬亡羊 hīmǎwángyáng f.e. gains and losses