失驚倒怪 shī jīng dǎo guài · thất kinh đảo quái Hán Việt: thất kinh đảo quái · Pinyin: shī jīng dǎo guài Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 驚 (kinh) + 倒 (đảo) + 怪 (quái)Pinyinshī jīng dǎo guàiHán Việtthất kinh đảo quáiCấu tạo失 + 驚 + 倒 + 怪 · thất + kinh + đảo + quái nghĩa thành phần: thất + kinh + đảo + quái