失驚打怪

shī jīng dǎ guài thất kinh đả quái

Hán Việt: thất kinh đả quái · Pinyin: shī jīng dǎ guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (kinh) + (đả) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心神慌亂,大驚小怪。《水滸傳》第六九回:「你家莫不有甚事,這般失驚打怪?」《三國演義》第四九回:「不許失口亂言,不許失驚打怪,如違令者斬!」