失馬亡羊
thất mã vong dương
Hán Việt: thất mã vong dương · Pinyin: shī mǎ wáng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指祸福得失。
Eng
- Cihui 失馬亡羊 hīmǎwángyáng f.e. gains and losses
Hán Việt: thất mã vong dương · Pinyin: shī mǎ wáng yáng