失馬塞翁 shī mǎ sài wēng · thất mã tắc ông Hán Việt: thất mã tắc ông · Pinyin: shī mǎ sài wēng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 翁 (ông)Pinyinshī mǎ sài wēngHán Việtthất mã tắc ôngCấu tạo失 + 馬 + 塞 + 翁 · thất + mã + tắc + ông nghĩa thành phần: thất + mã + tắc + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因祸得福的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻因祸得福的人。