失魂喪魄

shī hún sàng pò thất hồn tang phách

Hán Việt: thất hồn tang phách · Pinyin: shī hún sàng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hồn) + (tang) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容心烦意乱,精神恍惚。②形容极度惊恐不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极度惊恐不安。 2.形容心烦意乱﹐精神恍惚。