失魄亡魂

shī pò wáng hún thất phách vong hồn

Hán Việt: thất phách vong hồn · Pinyin: shī pò wáng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (phách) + (vong) + (hồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「失魂落魄」。見「失魂落魄」條。01.元.張國賓《合汗衫》第一折:「你道他一世兒為人,半世兒孤貧,氣忍聲吞,何日酬恩?則你也曾舉目無親,失魄亡魂。」<a name="失魂蕩魄"> </a>