失鹿共逐

shī lù gòng zhú thất lộc cộng trục

Hán Việt: thất lộc cộng trục · Pinyin: shī lù gòng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + 鹿 (lộc) + (cộng) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失:失去;鹿:指帝位;逐:追赶。失掉帝位,天下大乱,人人争着追逐。比喻失去政权后,天下大乱,各路英雄争夺帝位。