頭一無二

tóu yī wú èr đầu nhất vô nhị

Hán Việt: đầu nhất vô nhị · Pinyin: tóu yī wú èr

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (nhất) + (vô) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯一,只有一个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唯一,只有一个。