頭上冒汗 đầu thượng mạo hãn Hán Việt: đầu thượng mạo hãn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 冒 (mạo) + 汗 (hãn)Hán Việtđầu thượng mạo hãnCấu tạo頭 + 上 + 冒 + 汗 · đầu + thượng + mạo + hãn nghĩa thành phần: đầu + thượng + mạo + hãn Nghĩa EngCihui 頭上冒汗 óushang màohàn v.p. Beads of sweat stood out on the forehead.