頭上末下

tóu shàng mò xià đầu thượng mạt hạ

Hán Việt: đầu thượng mạt hạ · Pinyin: tóu shàng mò xià

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thượng) + (mạt) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第一次,初次。也指从上到下,从头到尾。