頭上負荷 đầu thượng phụ hà Hán Việt: đầu thượng phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtđầu thượng phụ hàCấu tạo頭 + 上 + 負 + 荷 · đầu + thượng + phụ + hà nghĩa thành phần: đầu + thượng + phụ + hà Nghĩa EngCihui 頭上負荷 óushang fùhè n. load borne on the head; headload