頭會箕賦

tóu kuài jī fù đầu hội ki phú

Hán Việt: đầu hội ki phú · Pinyin: tóu kuài jī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hội) + (ki) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按人数征税,用畚箕装取所征的谷物。指赋税苛刻繁重。同“头会箕敛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"头会箕敛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 按人数征税,用畚箕装取所征的谷物。指赋税苛刻繁重。同头会箕敛”。