头发乱蓬蓬

tóu fǎ luàn péng péngđầu phát loạn bồng bồng

Hán Việt: đầu phát loạn bồng bồng · Pinyin: tóu fǎ luàn péng péng

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 亂 (loạn) + 蓬 (bồng) + 蓬 (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc rối bù

Đức

  • Handedict strubbelig

Từ liên quan

Gần nghĩa

头发斑白的 · 头发的卷曲 · 头发蓬乱的 · 头发一束 · 头发式样 · 头发胡子一把抓 · 头发拉直机 · 头发的保养