Tổng quan
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 拉 (lạp) + 直 (trực) + 機 (ki)
- Hán Việt
- đầu phát lạp trực ki
- Cấu tạo
- 頭 + 髮 + 拉 + 直 + 機 · đầu + phát + lạp + trực + ki
nghĩa thành phần: đầu + phát + lạp + trực + ki
Từ liên quan
Gần nghĩa
头发斑白的 · 头发的卷曲 · 头发蓬乱的 · 头发一束 · 头发式样 · 头发胡子一把抓 · 头发乱蓬蓬 · 头发的保养