头发拉直机

đầu phát lạp trực ki

Hán Việt: đầu phát lạp trực ki

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 拉 (lạp) + 直 (trực) + 機 (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui straightener

Từ liên quan

Gần nghĩa

头发斑白的 · 头发的卷曲 · 头发蓬乱的 · 头发一束 · 头发式样 · 头发胡子一把抓 · 头发乱蓬蓬 · 头发的保养