头发的保养
đầu phát đích bảo dưỡng
Hán Việt: đầu phát đích bảo dưỡng · Pinyin: tóu fǎ de bǎo yǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chăm sóc tóc
Đức
- Handedict Haarpflege
Hán Việt: đầu phát đích bảo dưỡng · Pinyin: tóu fǎ de bǎo yǎng
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng)