头发式样 đầu phát thức dạng Hán Việt: đầu phát thức dạng Tổng quan kiểu (cắt) tóc Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 式 (thức) + 樣 (dạng)Hán Việtđầu phát thức dạngTừ loạidanhCấu tạo頭 + 髮 + 式 + 樣 · đầu + phát + thức + dạng nghĩa thành phần: đầu + phát + thức + dạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu tócMainlandKaggle Zh-Vi coiffure Từ liên quan Gần nghĩa头发一束 · 头发斑白的 · 头发的卷曲 · 头发蓬乱的 · 头发内卷 · 头发再生 · 头发刷子 · 头发夹子