頭髮再生 tóu fa zài shēng · đầu phát tái sanh Hán Việt: đầu phát tái sanh · Pinyin: tóu fa zài shēng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 再 (tái) + 生 (sanh)Pinyintóu fa zài shēngHán Việtđầu phát tái sanhCấu tạo頭 + 髮 + 再 + 生 · đầu + phát + tái + sanh nghĩa thành phần: đầu + phát + tái + sanh