头发再生

tóu fa zài shēngđầu phát tái sanh

Hán Việt: đầu phát tái sanh · Pinyin: tóu fa zài shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 再 (tái) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc mới mọc

Đức

  • Handedict Nachwuchs

Từ liên quan

Gần nghĩa

再生父母 · 再生不良 · 再生制动 · 再生医学 · 再生燃料 · 再生能源 · 再生资源 · 再生轮胎