頭髮刷子

đầu phát xoát tử

Hán Việt: đầu phát xoát tử

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (phát) + (xoát) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭髮刷子 óufa shuāzi n. hairbrush M:¹bǎ