头发刷子

đầu phát xoát tử

Hán Việt: đầu phát xoát tử

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 刷 (xoát) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn chải tóc
  • Biên soạn hairbrush M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 頭髮刷子 óufa shuāzi n. hairbrush M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

头发一束 · 头发式样 · 头发斑白的 · 头发的卷曲 · 头发蓬乱的 · 刷子形状 · 头发内卷 · 头发再生