保养得很好

bảo dưỡng đắc ngận hảo

Hán Việt: bảo dưỡng đắc ngận hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được bảo quản tốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be well preserved

Eng

  • Cihui be well preserved

Từ liên quan

Gần nghĩa

保养和维修 · 保养方便 · 保养简易