保養和維修 bǎo yǎng hé wéi xiū · bảo dưỡng hòa duy tu Hán Việt: bảo dưỡng hòa duy tu · Pinyin: bǎo yǎng hé wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 和 (hòa) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyinbǎo yǎng hé wéi xiūHán Việtbảo dưỡng hòa duy tuCấu tạo保 + 養 + 和 + 維 + 修 · bảo + dưỡng + hòa + duy + tu nghĩa thành phần: bảo + dưỡng + hòa + duy + tu