保养和维修

bǎo yǎng hé wéi xiūbảo dưỡng hòa duy tu

Hán Việt: bảo dưỡng hòa duy tu · Pinyin: bǎo yǎng hé wéi xiū

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 和 (hòa) + 維 (duy) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo dưỡng và sửa chữa

Đức

  • Handedict Pflege und Wartung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维修人员 · 保养得很好 · 维修工程师 · 保养方便 · 保养简易 · 维修保养系统 · 维修合同 · 维修手册