頭巾狀的 đầu cân trạng đích Hán Việt: đầu cân trạng đích Tổng quan (thực vật) có dạng mũ, dạng nắp Cấu tạo: 頭 (đầu) + 巾 (cân) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđầu cân trạng đíchCấu tạo頭 + 巾 + 狀 + 的 · đầu + cân + trạng + đích nghĩa thành phần: đầu + cân + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật) có dạng mũ, dạng nắp