頭描記器 đầu miêu kí khí Hán Việt: đầu miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtđầu miêu kí khíCấu tạo頭 + 描 + 記 + 器 · đầu + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: đầu + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui cephalograph