頭撞南牆 tóu zhuàng nán qiáng · đầu chàng nam tường Hán Việt: đầu chàng nam tường · Pinyin: tóu zhuàng nán qiáng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 撞 (chàng) + 南 (nam) + 牆 (tường)Pinyintóu zhuàng nán qiángHán Việtđầu chàng nam tườngCấu tạo頭 + 撞 + 南 + 牆 · đầu + chàng + nam + tường nghĩa thành phần: đầu + chàng + nam + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撞:撞击。指认死理。