頭昏眼暈

tóu hūn yǎn yūn đầu hôn nhãn vựng

Hán Việt: đầu hôn nhãn vựng · Pinyin: tóu hūn yǎn yūn

Tổng quan

đầu óc quay cuồng và mờ mắt | choáng váng | ngất xỉu

Cấu tạo: (đầu) + (hôn) + (nhãn) + (vựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu óc quay cuồng và mờ mắt | choáng váng | ngất xỉu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头脑晕乱,眼睛昏花。

Eng

  • CC-CEDICT head spinning and blurred vision|giddy|in a faint
  • Cihui head spinning and blurred vision; giddy; in a faint