頭昏眼花
đầu hôn nhãn hoa
Hán Việt: đầu hôn nhãn hoa · Pinyin: tóu hūn yǎn huā
Tổng quan
hoa mắt chóng mặt (thành ngữ) | chóng mặt và mờ mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa mắt chóng mặt (thành ngữ) | chóng mặt và mờ mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头脑昏晕,眼睛发花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头脑昏晕,眼睛发花。
Eng
- CC-CEDICT to faint with blurred vision (idiom); dizzy and eyes dimmed
- Cihui 頭昏眼花 óuhūnyǎnhuā f.e. be dizzy and have blurred vision