頭昏腦眩
đầu hôn não huyễn
Hán Việt: đầu hôn não huyễn · Pinyin: tóu hūn nǎo xuàn
Tổng quan
chóng mặt | làm choáng đầu óc
Nghĩa
Việt
- Cihui chóng mặt | làm choáng đầu óc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头部昏晕,脑子发胀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"头昏脑胀"。
Eng
- CC-CEDICT dizzying|it makes one's head spin
- Cihui dizzying; it makes one's head spin