頭梢自領

tóu shāo zì lǐng đầu sao tự lĩnh

Hán Việt: đầu sao tự lĩnh · Pinyin: tóu shāo zì lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (sao) + (tự) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己扯着头发。比喻自讨苦吃,自找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己扯着头发。比喻自讨苦吃,自找麻烦。