頭沒杯案

tóu mò bēi àn đầu một bôi án

Hán Việt: đầu một bôi án · Pinyin: tóu mò bēi àn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (một) + (bôi) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〖释义〗头伏在酒杯和桌子间。比喻尽情欢乐,不拘形迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 头伏在酒杯和桌子间。比喻尽情欢乐,不拘形迹。