頭狀萵苣 đầu trạng oa cự Hán Việt: đầu trạng oa cự Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 狀 (trạng) + 萵 (oa) + 苣 (cự)Hán Việtđầu trạng oa cựCấu tạo頭 + 狀 + 萵 + 苣 · đầu + trạng + oa + cự nghĩa thành phần: đầu + trạng + oa + cự Nghĩa EngCihui 頭狀萵苣 óuzhuàng wōju n. head lettuce