頭痛發熱 đầu thống phát nhiệt Hán Việt: đầu thống phát nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 痛 (thống) + 發 (phát) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđầu thống phát nhiệtCấu tạo頭 + 痛 + 發 + 熱 · đầu + thống + phát + nhiệt nghĩa thành phần: đầu + thống + phát + nhiệt Nghĩa EngCihui 頭痛發熱 óutòng fārè v.p. have a headache and fever