頭痛欲裂
đầu thống dục liệt
Hán Việt: đầu thống dục liệt · Pinyin: tóu tòng yù liè
Tổng quan
đau đầu như búa bổ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đau đầu như búa bổ (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to have a splitting headache (idiom)
- Cihui to have a splitting headache (idiom)