頭痛灸頭,腳痛灸腳

tóu tòng jiǔ tóu,jiǎo tòng jiǔ jiǎo

Pinyin: tóu tòng jiǔ tóu,jiǎo tòng jiǔ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thống) + (cứu) + (đầu) + + (cước) + (thống) + (cứu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指针对疼痛的部位治疗,不追究病根。比喻只解决具体问题,不深究产生问题的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓针对疼痛的部位治疗,不追究病根。比喻只解决具体问题,不深究产生问题的根源。