頭痛的事 tóu tòng de shì · đầu thống đích sự Hán Việt: đầu thống đích sự · Pinyin: tóu tòng de shì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 痛 (thống) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyintóu tòng de shìHán Việtđầu thống đích sựCấu tạo頭 + 痛 + 的 + 事 · đầu + thống + đích + sự nghĩa thành phần: đầu + thống + đích + sự